Kết cấu thép

Phân tích xoắn cho cấu kiện thép — Phần 1: Lý thuyết nền tảng & đặc trưng tiết diện

Structural Notes · No. 09 · 13 thg 8, 2026 · 16 min read

1. Vì sao xoắn là bài toán bị né tránh?

Trong thiết kế kết cấu thép, kiểm tra xoắn từ lâu là một vùng xám mà đa số kỹ sư né tránh. Có ba nguyên nhân rất cụ thể.

Phần mềm phân tích phổ biến không hỗ trợ đầy đủ

  • SAP2000, ETABS, STAAD.Pro mô hình cấu kiện dạng thanh với 6 bậc tự do tại mỗi nút.
  • Bậc tự do thứ 7 — vênh (warping) — bị bỏ qua hoàn toàn.
  • Hệ quả: phần mềm chỉ trả về mô-men xoắn tổng T, không tính ứng suất xoắn chi tiết.

Kỹ sư phải tự tính tay

  • Quá trình phức tạp, phải tra nhiều bảng và biểu đồ.
  • Công thức dùng đạo hàm bậc 1, 2, 3 của góc xoắn — khó tiếp cận với kỹ sư thực hành.
  • Chưa có tài liệu tiếng Việt nào hướng dẫn chi tiết từng bước.

Bài viết này hệ thống hoá lý thuyết xoắn, cung cấp quy trình thiết kế từng bước, bao phủ cả AISC (Design Guide 9) lẫn Eurocode 3 (SCI P385), kèm ví dụ tính toán chi tiết ở Phần 2.

2. Phân loại tiết diện — tiền đề quan trọng nhất

Đây là phân loại quyết định toàn bộ phương pháp phân tích. Làm sai bước này thì mọi tính toán phía sau đều sai hướng.

Figure 1. Torsional behaviour compared — open versus closed sections.
Hình 1. So sánh ứng xử xoắn giữa tiết diện hở và tiết diện kín.

Tiết diện hở

  • Ví dụ: W-shape (I), Channel (C/MC), Angle (L), Tee (WT/MT/ST).
  • Độ cứng xoắn rất thấp — hằng số xoắn J nhỏ.
  • Khi bị xoắn, tiết diện vênh: các phần tử phẳng dịch ra ngoài mặt phẳng ban đầu.
  • Xoắn vênh chiếm ưu thế, sinh ứng suất pháp lớn tại mép cánh.

Tiết diện kín

  • Ví dụ: HSS chữ nhật, HSS tròn (pipe), box section.
  • Độ cứng xoắn rất cao — gấp 100 đến 1000 lần tiết diện hở tương đương.
  • Dòng ứng suất cắt khép kín quanh chu vi; St. Venant chiếm ưu thế hoàn toàn.
  • Xoắn vênh thường bỏ qua được.
Đặc trưngTiết diện hởTiết diện kín
Hằng số xoắn JNhỏRất lớn (100–1000×)
Hằng số vênh CwLớn, quan trọngNhỏ, thường bỏ qua
Cơ chế chịu xoắn chínhXoắn vênhSt. Venant
Ứng suất pháp do xoắnCó, thường lớnRất nhỏ, bỏ qua
Mức độ phức tạpCaoThấp
Khi có xoắn lớnHạn chế dùngƯu tiên

3. Tâm cắt — khái niệm cốt lõi

Tâm cắt là điểm trên tiết diện mà tải ngang đi qua đó thì cấu kiện chỉ chịu uốn, không bị xoắn. Tải đặt lệch tâm cắt sinh mô-men xoắn T = P × e, với e là độ lệch tâm.

Figure 2. Shear center locations for common cross-section types.
Hình 2. Vị trí tâm cắt của các dạng tiết diện thường gặp.
Loại tiết diệnVị trí tâm cắt
W-shape — đối xứng képTrùng trọng tâm
Channel — đối xứng đơnNằm ngoài bản bụng, phía cánh, cách bụng e₀
HSS chữ nhật / trònTrùng trọng tâm
Angle (L)Tại góc giao hai cánh
Tee (WT/MT/ST)Trên trục đối xứng, gần giao cánh–bụng

Công thức tâm cắt cho Channel

e₀ = 3·b_f²·t_f / ( h·t_w + 6·b_f·t_f )

b_f = chiều rộng cánh        t_f = chiều dày cánh
h   = chiều cao bản bụng     t_w = chiều dày bản bụng

4. Phân rã tải lệch tâm

Khi tải không đi qua tâm cắt, ta phân rã thành hai thành phần độc lập rồi cộng tác dụng.

Figure 3. Eccentric load = pure bending through the shear center + pure torsion.
Hình 3. Tải lệch tâm = uốn thuần qua tâm cắt + xoắn thuần.
Mô-men xoắn tập trung:   T = P × e
Mô-men xoắn phân bố:     t = w × e     (trên đơn vị chiều dài)

P = tải tập trung (kN)      w = tải phân bố (kN/m)
e = độ lệch tâm tới tâm cắt

Bốn trường hợp thực tế thường gặp

Figure 4. Common sources of torsion in steel structures.
Hình 4. Các trường hợp xoắn thường gặp trong kết cấu thép.
  • Dầm biên (spandrel): tải tường và cladding đặt lệch trên cánh dầm.
  • Dầm cầu trục: tải bánh xe trên ray lệch khỏi tâm cắt. Giải pháp phổ biến là hàn Channel lên cánh trên (channel cap).
  • Console chịu tải lệch: bất lợi nhất, vì đầu tự do không có liên kết nào cản xoắn.
  • Dầm chịu tải không đối xứng: sàn chỉ đặt một phía, hoặc liên kết dầm phụ lệch tâm.

5. Hai cơ chế chịu xoắn

Mô-men xoắn ngoại lực được cân bằng bởi hai cơ chế nội lực khác hẳn nhau về bản chất.

T = T_sv + T_w

T_sv = xoắn thuần (St. Venant)     T_w = xoắn vênh (warping)

5.1. Xoắn thuần — St. Venant

  • Tiết diện xoay quanh trục dọc mà giữ nguyên hình dạng phẳng.
  • Kháng lại bằng ứng suất cắt, biến thiên tuyến tính qua chiều dày bản thành.
  • Ứng suất lớn nhất ở phần tử dày nhất, hướng song song mép phần tử.
  • Chiếm ưu thế ở tiết diện kín. Ở tiết diện hở J nhỏ nên thường không phải thành phần nguy hiểm nhất.
T_sv = G·J·θ'
τ_t  = G·t·θ'

G = mô-đun cắt = 11.200 ksi = 77.200 MPa
J = hằng số xoắn St. Venant
θ' = đạo hàm bậc 1 của góc xoắn theo trục dọc z

5.2. Xoắn vênh — Warping

  • Khi tiết diện xoắn, cánh và bụng có xu hướng dịch ra ngoài mặt phẳng ban đầu — đó là vênh.
  • Nếu vênh bị ngăn cản (liên kết ngàm, tính liên tục), sẽ sinh ứng suất bổ sung.
  • Sinh ra hai loại ứng suất: ứng suất pháp σ_w và ứng suất cắt τ_w.
T_w = −E·C_w·θ'''
σ_w = E·W_no·θ''
τ_w = E·S_w·θ''' / t

E   = mô-đun đàn hồi = 29.000 ksi = 200.000 MPa
C_w = hằng số vênh          W_no = hàm vênh chuẩn hoá
S_w = mô-men tĩnh vênh      t = chiều dày phần tử
Figure 5. Distribution of the three torsional stress types on an I-section.
Hình 5. Phân bố ba loại ứng suất xoắn trên tiết diện I.
Loại ứng suấtKý hiệuVị trí lớn nhất
Cắt St. Venantτ_tPhần tử dày nhất, thường là cánh
Pháp do vênhσ_wMép ngoài cánh
Cắt do vênhτ_wGiao cánh–bụng

6. Đặc trưng tiết diện cần tra

Ký hiệuTên gọiÝ nghĩa
JHằng số xoắn St. VenantKhả năng kháng xoắn thuần
C_wHằng số vênhKhả năng kháng xoắn vênh
W_noHàm vênh chuẩn hoáTính σ_w tại một điểm
S_wMô-men tĩnh vênhTính τ_w tại một điểm
aĐặc trưng xoắn tổng hợpa = √(E·Cw / G·J), đơn vị chiều dài
e₀Độ lệch tâm cắtKhoảng cách tâm cắt tới trọng tâm
Tiết diện hở, gần đúng:   J ≈ (1/3)·Σ b_i·t_i³
W-shape đối xứng kép:     C_w = I_y·h₀² / 4        (h₀ = d − t_f)
Đặc trưng tổng hợp:       a  = √( E·C_w / (G·J) )

Ý nghĩa của tỷ số L/a

  • L/a nhỏ → xoắn vênh chiếm ưu thế.
  • L/a lớn → xoắn St. Venant chiếm ưu thế.
  • Vùng chuyển tiếp khoảng L/a ≈ 1 đến 5.
Nguồn tra cứuNội dung
AISC Steel Construction Manual — Dimensions and PropertiesJ, Cw cho W, M, S, HP, C, MC, WT, MT, ST, L
AISC Design Guide 9 — Appendix AW_no, S_w, Q_f, Q_w cho tiết diện phổ biến
SCI P385 — AppendixĐặc trưng xoắn cho tiết diện Eurocode (UB, UC, PFC)

7. Điều kiện biên — yếu tố quyết định kết quả

Ứng xử xoắn cực kỳ nhạy với điều kiện biên hai đầu. Phải phân biệt hai loại liên kết khác nhau: liên kết xoắn ngăn xoay quanh trục dọc (ảnh hưởng θ), và liên kết vênh ngăn cánh dịch ngoài mặt phẳng (ảnh hưởng θ').

Figure 6. The three typical torsional boundary conditions.
Hình 6. Ba dạng điều kiện biên xoắn điển hình.
Liên kết thực tếXoắn (θ)Vênh (θ')Mô hình
Clip angle / fin plateθ = 0θ'' = 0Pinned
Bản đầu mỏng (flush)θ = 0θ'' = 0Pinned
Bản đầu dày / mở rộngθ = 0θ' = 0Fixed
Cánh hàn trực tiếp vào cộtθ = 0θ' = 0Fixed
Sàn BTCT liên hợpθ = 0≈ θ' = 0≈ Fixed (cánh trên)
Đầu console tự doθ ≠ 0θ' ≠ 0Free
  • Fixed–Fixed cho ứng suất và góc xoắn nhỏ nhất — tiết kiệm vật liệu nhất.
  • Pinned–Pinned cho kết quả lớn hơn đáng kể.
  • Fixed–Free (console) cho kết quả lớn nhất — bất lợi nhất.

8. Phương trình vi phân chủ đạo & 12 trường hợp tải

Cân bằng nội – ngoại lực:   T = G·J·θ' − E·C_w·θ'''

Dạng chuẩn:                 θ''' − (1/a²)·θ' = −T / (E·C_w)
với                         a² = E·C_w / (G·J)

Đây là phương trình vi phân bậc 3 theo θ' (bậc 4 theo θ). AISC Design Guide 9 cung cấp nghiệm đóng cho 12 trường hợp tải tiêu biểu, gọi là Case 1–12.

CaseĐiều kiện biênLoại tảiGhi chú
1Pinned – PinnedT tập trung giữa nhịpPhổ biến nhất
2Pinned – PinnedT tập trung vị trí bất kỳTổng quát hơn Case 1
3Pinned – Pinnedt phân bố đều toàn nhịpDầm biên chịu tải tường
4Pinned – Pinnedt phân bố nửa nhịpTải không đối xứng
5Fixed – FixedT tập trung giữa nhịpỨng suất giảm so với Case 1
6–8Fixed – FixedCác dạng tải khácCase 7 tối ưu cho dầm biên
9Fixed – FreeT tập trung tại đầu tự doConsole tiêu biểu
10–12Fixed – FreeCác dạng tải khác

Quy trình dùng bảng nghiệm

  • Xác định Case phù hợp từ điều kiện biên và loại tải.
  • Tính a = √(E·Cw / G·J) và tỷ số L/a.
  • Tra biểu đồ hoặc giải phương trình để có θ, θ', θ'', θ''' tại vị trí cần.
  • Tính ứng suất từ các đạo hàm vừa có.

9. Khi nào được phép đơn giản hoá?

Bỏ qua xoắn vênh khi nào?

  • Tiết diện kín (HSS, box): gần như luôn bỏ qua được — St. Venant chiếm ưu thế.
  • Tiết diện hở với L/a rất lớn: St. Venant bắt đầu chiếm ưu thế, nhưng vẫn nên kiểm tra.
  • Angle, Tee: độ cứng vênh vốn đã nhỏ.

Chiều ngược lại — bỏ qua St. Venant — chỉ đúng với tiết diện hở có L/a rất nhỏ, và rất ít gặp trong thực tế.

Figure 7. Decision flowchart for a torsion analysis.
Hình 7. Sơ đồ quyết định cho bài toán phân tích xoắn.

10. Tổng kết Phần 1

  • Phân loại tiết diện là bước đầu tiên — hở hay kín quyết định toàn bộ phương pháp.
  • Tâm cắt là khái niệm cốt lõi — mọi tải lệch tâm cắt đều sinh xoắn.
  • Hai cơ chế kháng xoắn: St. Venant (ứng suất cắt) và vênh (pháp + cắt).
  • Ứng suất pháp do vênh thường là thành phần nguy hiểm nhất ở tiết diện hở.
  • Điều kiện biên ảnh hưởng cực lớn — phải xác định chính xác, không đoán.
  • 12 trường hợp tải của Design Guide 9 bao phủ hầu hết tình huống thực tế.
  • a = √(E·Cw / G·J) là tham số then chốt liên kết hai cơ chế.

Bài viết thuộc series “Hướng dẫn thiết kế kết cấu công trình công nghiệp” — Roberto Structural. Nội dung mang tính hướng dẫn kỹ thuật; kỹ sư chịu trách nhiệm kiểm tra và hiệu chỉnh theo điều kiện cụ thể của dự án và tiêu chuẩn áp dụng.

Chia sẻ bài viết
Xem tất cả bài viết