( P_r/P_c + M_rx/M_cx + M_ry/M_cy ) + ( V_r/V_c + T_r/T_c )² ≤ 1,0
V_r/V_c lấy giá trị LỚN HƠN giữa hai trục.
Cường độ xoắn danh định: T_n = F_cr · C
HSS chữ nhật: C ≈ 2·(B−t)·(H−t)·t
HSS tròn : C = π·(D−t)²·t / 2
Tỷ số h/t
Trạng thái giới hạn
F_cr
h/t ≤ 2,45·√(E/F_y)
Chảy dẻo
0,6·F_y
2,45·√(E/F_y) < h/t ≤ 3,07·√(E/F_y)
Oằn không đàn hồi
0,6·F_y · 2,45·√(E/F_y) / (h/t)
h/t > 3,07·√(E/F_y)
Oằn đàn hồi
0,458·π²·E / (h/t)²
Tiết diện hở — kiểm tra tại nhiều điểm
AISC 360 không cho phương trình tương tác đơn giản như HSS. Phải tính ứng suất tổng rồi so với cường độ tại từng điểm, ít nhất bốn điểm trên tiết diện.
Điểm
Ứng suất pháp
Ứng suất cắt
A — mép ngoài cánh trên
f_bx + σ_w
τ_t (nhỏ)
B — giao cánh–bụng
f_bx
τ_t + τ_w + f_vy
C — giữa bụng
0
f_vy + τ_t
D — mép ngoài cánh dưới
f_bx ∓ σ_w
τ_t
13. Công thức cho các trường hợp tải phổ biến
Case 1 — Pinned–Pinned, T tập trung giữa nhịp
Đây là trường hợp phổ biến nhất trong thực hành. Điều kiện biên: θ = 0 và θ'' = 0 tại cả hai đầu.
θ'(z) = T/(G·J) · [ 1 − cosh((L−z)/a)/cosh(L/a) ]
θ''(z) = T/(G·J·a) · sinh((L−z)/a)/cosh(L/a)
θ'''(z) = −T/(G·J·a²) · cosh((L−z)/a)/cosh(L/a)
Cực trị: θ và θ' lớn nhất tại z = L (đầu tự do)
θ'' và θ''' lớn nhất tại z = 0 (gối ngàm)
14. Ví dụ 1 — W-shape chịu tải lệch tâm
Cấu kiện : W16×26 (A992, F_y = 50 ksi)
Nhịp : L = 20 ft = 240 in
Tải : P = 10 kips giữa nhịp, lệch tâm e = 6 in
Điều kiện biên: Pinned–Pinned (vênh tự do hai đầu)
Mô-men xoắn thiết kế: T = P × e = 10 × 6 = 60 kip-in → dùng Case 1.
15. Ví dụ 2 — HSS, cách tiếp cận đơn giản hơn nhiều
Cấu kiện : HSS 8×6×3/8 (A500 Gr.C, F_y = 50 ksi)
Nhịp : L = 20 ft
Tải : P = 10 kips giữa nhịp, lệch tâm e = 6 in
Tổ hợp thêm: M_x = 50 kip-ft, V = 10 kips
T_r = P × e = 60 kip-in
B = E · C_w · θ'' (bimoment)
σ_w = B · W_no / C_w
Tương tác uốn – xoắn (đơn giản hoá, tiết diện hở):
M_y,Ed / M_y,Rd + σ_w,Ed / (f_y/γ_M0) ≤ 1,0
17. Chiến lược thiết kế & sáu cái bẫy
Thứ tự ưu tiên khi gặp xoắn
1. Loại bỏ xoắn — đặt tải qua tâm cắt, thêm giằng ngang, thiết kế liên kết sao cho phản lực đi qua tâm cắt. Đây luôn là lựa chọn tốt nhất.
2. Giảm thiểu xoắn — giảm độ lệch tâm, tăng số điểm giằng, dùng sàn liên hợp (bản bê tông ngăn vênh cánh trên).
3. Chuyển sang HSS — nếu xoắn đáng kể và không loại bỏ được. Tính toán đơn giản hơn nhiều vì bỏ qua được vênh.
4. Phân tích đầy đủ tiết diện hở — chỉ khi bắt buộc phải dùng W-shape hoặc Channel.
Sáu cái bẫy hay gặp
Bẫy
Vì sao sai
1. Bỏ qua tâm cắt của Channel
Tâm cắt nằm ngoài bản bụng — tải qua trọng tâm vẫn sinh xoắn.
2. Lẫn lộn liên kết xoắn và liên kết vênh
Clip angle ngăn xoắn nhưng không ngăn vênh. Không chắc thì lấy Pinned.
3. Quên kiểm tra góc xoắn
Chỉ kiểm ứng suất mà bỏ θ. Xoắn quá mức gây rung, hỏng cladding và kính.
4. Quên Errata của DG9
Bản in ban đầu có nhiều lỗi công thức, biểu đồ và nhãn Case. Luôn tra Errata mới nhất.
5. Dùng thẳng kết quả xoắn của phần mềm khung
T từ SAP2000/STAAD chưa kể vênh — chỉ là St. Venant. Phải tự tính σ_w, τ_w.
6. Tổ hợp ứng suất sai vị trí
Uốn lớn nhất ở cánh, vênh lớn nhất ở mép cánh, cắt lớn nhất ở bụng — không được cộng các cực trị khác chỗ.
Chọn W-shape nào nếu buộc phải dùng?
Cánh rộng và dày làm tăng cả J lẫn Cw — tốt hơn hẳn.
Bụng dày làm tăng J.
Chiều cao lớn tăng Cw nhưng giảm J — phải cân nhắc.
Ưu tiên dòng cánh rộng (W14, W12); tránh tiết diện mảnh như W24×55, W21×44 vì J rất nhỏ.
18. Checklist thiết kế xoắn
Tải có đi qua tâm cắt không? Nếu có thì không có xoắn.
Tính T = P × e với vị trí tâm cắt đã xác định đúng.
Kiểm tra T_r/T_c ≤ 0,20 — nếu đạt thì dừng, bỏ qua xoắn.
Chọn loại tiết diện: HSS nếu xoắn đáng kể.
Tra J, Cw, W_no, S_w từ AISC Manual và DG9 Appendix A.
Tính a = √(E·Cw / G·J) và tỷ số L/a.
Xác định điều kiện biên: Fixed, Pinned hay Free.
Chọn Case tải trong 12 trường hợp của DG9 Appendix B.
Tính θ, θ', θ'', θ''' tại vị trí nguy hiểm.
Tính τ_t, σ_w, τ_w.
Tổ hợp f_n và f_v tại ít nhất bốn điểm trên tiết diện.
Kiểm tra f_n ≤ φ·F_y và f_v ≤ φ·0,6·F_y.
Kiểm tra góc xoắn θ so với giới hạn sử dụng.
Với HSS: kiểm tra phương trình H3-6 ≤ 1,0.
19. Bảng tra nhanh
HẰNG SỐ VẬT LIỆU (thép)
E = 29.000 ksi = 200.000 MPa
G = 11.200 ksi = 77.200 MPa
ν = 0,30
GIỚI HẠN LRFD
Ứng suất pháp : f_n ≤ 0,90 · F_y
Ứng suất cắt : f_v ≤ 1,00 · 0,6·F_y
Von Mises : √(f_n² + 3f_v²) ≤ 0,90 · F_y
J, Cw và a cho một số W-shape thường dùng
Tiết diện
J (in⁴)
Cw (in⁶)
W_no (in²)
a (in)
W8×31
0,536
212
12,2
32,0
W10×49
1,39
620
16,5
34,0
W12×50
1,71
1.880
25,0
53,3
W14×48
1,45
2.240
27,2
63,2
W14×90
4,06
4.990
33,0
56,4
W16×26
0,262
456
15,5
67,1
W16×50
1,52
2.340
23,6
63,1
W21×44
0,770
2.110
24,5
84,2
W24×55
1,18
3.870
29,1
92,0
Channel và HSS
Tiết diện
J (in⁴)
Cw (in⁶) / C (in³)
Ghi chú
C10×15.3
0,209
54,8
e₀ = 0,634 in
C15×33.9
0,904
349
e₀ = 0,788 in
HSS 8×6×3/8
86,2
C = 72,7
Phổ biến
HSS 12×8×1/2
353
C = 265
Rất mạnh
20. Bảy khuyến nghị then chốt
Ưu tiên loại bỏ xoắn bằng cấu tạo trước khi bắt tay vào tính toán.
Xoắn đáng kể thì dùng tiết diện kín (HSS) — đơn giản và hiệu quả hơn hẳn.
Xác định chính xác tâm cắt, đặc biệt với Channel.
Xác định đúng điều kiện biên — Fixed hay Pinned ảnh hưởng rất lớn đến kết quả.
Luôn kiểm tra góc xoắn θ bên cạnh ứng suất.
Tổ hợp ứng suất tại cùng một điểm — không cộng các cực trị ở khác vị trí.
Kiểm tra Errata của DG9 trước khi dùng bất kỳ công thức nào.
Bài viết thuộc series “Hướng dẫn thiết kế kết cấu công trình công nghiệp” — Roberto Structural. Nội dung mang tính hướng dẫn kỹ thuật; kỹ sư chịu trách nhiệm kiểm tra và hiệu chỉnh theo điều kiện cụ thể của dự án và tiêu chuẩn áp dụng. Tiêu chuẩn thay đổi theo thời gian — luôn kiểm tra phiên bản mới nhất, kể cả Errata của AISC Design Guide 9.